FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Levante vs Celta Vigo, 20h00 ngày 02/11
Levante 1
-0 1.06
+0 0.82
2.5 0.75
u 0.95
2.80
2.26
3.25
-0 1.06
+0 0.75
1 0.78
u 1.03
3.5
2.88
2.25
La Liga » 1
KQBD Levante vs Celta Vigo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Levante vs Celta Vigo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Levante vs Celta Vigo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Levante vs Celta Vigo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Levante vs Celta Vigo
Marcos Alonso
0 - 1 Oscar Mingueza Kiến tạo: Sergio Carreira
Ra sân: Victor Garcia Raja
Ra sân: Roger Brugue
Carlos DominguezRa sân: Marcos Alonso
Iago Aspas JuncalRa sân: Francisco Beltran
Hugo SoteloRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Carl Starfelt
Jones El-AbdellaouiRa sân: Javier Rodriguez
Miguel RomanRa sân: Ilaix Moriba Kourouma
Ra sân: Manuel Sanchez De La Pena
Ra sân: Jeremy Toljan
Sergio Carreira
1 - 2 Miguel Roman Kiến tạo: Oscar Mingueza
Ra sân: Carlos Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Levante VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Levante vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 5 | Unai Elgezabal Udondo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 7 | Roger Brugue | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 12 | Unai Vencedor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.19 | |
| 17 | Victor Garcia Raja | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 16 | Kervin Arriaga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 21 | Etta Eyong | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 2 | Matias Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.26 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcos Alonso | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 2 | Carl Starfelt | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 7 | Borja Iglesias Quintas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Francisco Beltran | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 5 | Sergio Carreira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 15 | Bryan Zaragoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

