FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leyton Orient vs Charlton Athletic, 20h00 ngày 26/12
Leyton Orient
-0.25 1.06
+0.25 0.64
2.5 0.78
u 0.82
2.35
2.55
3.25
-0 1.06
+0 0.92
1 0.72
u 0.88
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Leyton Orient vs Charlton Athletic hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leyton Orient vs Charlton Athletic, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leyton Orient vs Charlton Athletic, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leyton Orient vs Charlton Athletic hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Charlton Athletic
Ra sân: Tom James
Tyreece CampbellRa sân: Chem Campbell
Ra sân: Ethan Galbraith
Kiến tạo: Daniel Agyei
Louie WatsonRa sân: Scott Fraser
Nathan AsiimweRa sân: Tayo Edun
Ra sân: Idris El Mizouni
George Dobson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darren Pratley | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 22 | Ethan Galbraith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 2 | Tom James | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.35 | |
| 19 | Omar Beckles | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 32 | Robert Hunt | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 11 | Theodore Archibald | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 10 | Ruel Sotiriou | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 15 | Idris El Mizouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 1 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 17 | Shaqai Forde | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.06 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Michael Hector | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 10 | Scott Fraser | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 2 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.54 | |
| 4 | George Dobson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.28 | |
| 18 | Tennai Watson | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | ||
| 17 | Tayo Edun | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 9 | Alfie May | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 23 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.32 | |
| 27 | Chem Campbell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 29 | Daniel Kanu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

