FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leyton Orient vs Crawley Town, 20h00 ngày 26/12
Leyton Orient
-0.75 0.70
+0.75 1.00
2.5 0.75
u 0.85
1.50
5.00
3.90
-0.5 0.70
+0.5 0.65
1 0.77
u 0.83
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Leyton Orient vs Crawley Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leyton Orient vs Crawley Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leyton Orient vs Crawley Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leyton Orient vs Crawley Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Crawley Town
Joseph Wollacott
Kiến tạo: Oliver ONeill
Jack Roles
Panutche CamaraRa sân: Jack Roles
Junior QuitirnaRa sân: Rushian Hepburn-Murphy
Benjamin TanimuRa sân: Jeremy Kelly
Ra sân: Daniel Happe
Ra sân: Oliver ONeill
Panutche Camara
Tola ShowunmiRa sân: Tyreece John Jules
Joy MukenaRa sân: Dion Conroy
Ra sân: Daniel Agyei
Ra sân: Jordan Brown
Ra sân: Darren Pratley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Crawley Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Crawley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darren Pratley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 5 | 6.19 | |
| 22 | Ethan Galbraith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 19 | Omar Beckles | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.38 | |
| 5 | Daniel Happe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 3 | 11 | 6.79 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.09 | |
| 8 | Jordan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 12 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.81 | |
| 21 | Oliver ONeill | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 17 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.21 |
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 24 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 7.01 | |
| 1 | Joseph Wollacott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 3 | Dion Conroy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 45 | Tyreece John Jules | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 11 | Jack Roles | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 13 | 6.57 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.29 | |
| 19 | Jeremy Kelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 9 | Will Swan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 23 | Bradley Ibrahim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

