FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leyton Orient vs Luton Town, 02h45 ngày 10/12
Leyton Orient
+0.25 0.66
-0.25 0.97
2.5 0.85
u 0.85
2.88
2.40
3.10
-0 0.66
+0 0.85
0.5 0.35
u 2.00
3.15
2.88
2.09
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Leyton Orient vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leyton Orient vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leyton Orient vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leyton Orient vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Luton Town
Ra sân: Josh Koroma
Liam Walsh
Kiến tạo: Dominic Ballard
Mads Juel AndersenRa sân: Lamine Dabo
Shayden MorrisRa sân: Jerry Yates
Ra sân: Michael Craig
Ra sân: Charlie Wellens
Jordan ClarkRa sân: George Saville
Lasse Selvag NordasRa sân: Kal Naismith
Ra sân: Oliver ONeill
Mads Juel Andersen
Zack NelsonRa sân: Jacob Brown
Ra sân: Azeem Abdulai
1 - 1 Gideon Kodua Kiến tạo: Liam Walsh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Omar Beckles | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 28 | 7.06 | |
| 17 | Josh Koroma | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 7.22 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 24 | 6.36 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 4 | 27 | 6.96 | |
| 33 | Killian Cahill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 6 | 24% | 0 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 14 | Michael Craig | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 28 | 7.07 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 1 | 28 | 6.24 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.29 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 5 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 3 | Omotayo Adaramola | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 2 | 0 | 3 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 7.18 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kal Naismith | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 39 | 69.64% | 0 | 4 | 81 | 6.35 | |
| 23 | George Saville | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 3 | 2 | 42 | 6.1 | |
| 9 | Jerry Yates | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 13 | 5.78 | |
| 19 | Jacob Brown | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 35 | 6.55 | |
| 5 | Mads Juel Andersen | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 33 | Cohen Bramall | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 45 | 5.97 | |
| 8 | Liam Walsh | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 45 | 6.26 | |
| 15 | Teden Mengi | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 51 | 6.05 | |
| 14 | Shayden Morris | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 17 | Nigel Lonwijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 3 | 61 | 6.68 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 46 | 6.05 | |
| 22 | Lamine Dabo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 30 | Gideon Kodua | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 27 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

