FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Leyton Orient vs Stevenage Borough, 03h00 ngày 28/03
Leyton Orient
-0.25 0.95
+0.25 0.75
2 0.65
u 0.95
2.20
2.75
3.01
-0 0.95
+0 1.10
0.75 0.67
u 0.93
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Leyton Orient vs Stevenage Borough hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Leyton Orient vs Stevenage Borough, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Leyton Orient vs Stevenage Borough, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Leyton Orient vs Stevenage Borough hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Leyton Orient vs Stevenage Borough
Kiến tạo: Sean Clare
Ra sân: Jordan Brown
Elliott ListRa sân: Brandon Hanlan
Ra sân: Dilan Markanday
Ra sân: Diallang Jaiyesimi
Ra sân: Charlie Kelman
Ra sân: Daniel Agyei
Harvey WhiteRa sân: Eli King
Louis AppereRa sân: Jordan Roberts
Jake YoungRa sân: Jamie Reid
Daniel SweeneyRa sân: Louis Thompson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Leyton Orient VS Stevenage Borough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Leyton Orient vs Stevenage Borough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Darren Pratley | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 29 | 6.8 | |
| 7 | Daniel Agyei | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 28 | Sean Clare | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 3 | 42 | 7 | |
| 27 | Diallang Jaiyesimi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 6 | Brandon Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 23 | Charlie Kelman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 45 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 3 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Jordan Brown | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 12 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 2 | 48 | 6.8 | |
| 44 | Dilan Markanday | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 24 | Josh Keeley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 6.7 |
Stevenage Borough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Carl Piergianni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 23 | Louis Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 3 | Dan Butler | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Jordan Roberts | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Jamie Reid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 15 | Charlie Goode | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 27 | Brandon Hanlan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 2 | Luther Wildin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 38 | 6.5 | |
| 26 | Eli King | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 13 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 30 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

