FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liaoning Tieren vs Beijing Guoan, 14h30 ngày 04/04
Liaoning Tieren
+0.5 0.78
-0.5 0.92
2.5 0.25
u 2.40
2.78
1.94
3.28
-0 0.78
+0 0.68
1.25 1.03
u 0.78
3.37
2.33
2.13
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Liaoning Tieren vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liaoning Tieren vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liaoning Tieren vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liaoning Tieren vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liaoning Tieren vs Beijing Guoan
Bai YangRa sân: Guilherme Ramos
Kiến tạo: Guy Carel Mbenza Kamboleke
Sai ErjiniaoRa sân: Zhang Yuning
Cao YongjingRa sân: Jia Feifan
Jiang WenhaoRa sân: Deng Jiefu
2 - 1 Fabio Abreu Kiến tạo: Sai Erjiniao
Ra sân: Dinghao Yan
Abduhamit Abdugheni
Ra sân: Jefferson Pereira
Beni Nkololo
Ra sân: Guy Carel Mbenza Kamboleke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liaoning Tieren VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liaoning Tieren vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liaoning Tieren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 15 | Felipe Bezerra Rodrigues | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 21 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Takahiro Kunimoto | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 4 | 0 | 53 | 7.1 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 6 | Pavle Vagic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Dinghao Yan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 7 | Ange Samuel | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 9 | Guy Carel Mbenza Kamboleke | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 23 | 7.7 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Forward | 2 | 2 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 3 | 60 | 7.3 | |
| 35 | Haoran Li | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 2 | 2 | 54 | 6.6 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 6 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 16 | 7.5 | |
| 37 | Cao Yongjing | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 20 | 7 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 5 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Guilherme Ramos | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 20 | Beni Nkololo | Forward | 1 | 0 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 1 | 3 | 64 | 6.3 | |
| 24 | Abduhamit Abdugheni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 60 | 44 | 73.33% | 0 | 6 | 69 | 6.3 | |
| 8 | Aboubacar Konte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 1 | 2 | 80 | 7.7 | |
| 39 | Jianzhi Zhang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 35 | Jiang Wenhao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 26 | Bai Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 36 | Jia Feifan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 47 | Deng Jiefu | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 28 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

