FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liaoning Tieren vs Tianjin Tigers, 14h30 ngày 21/03
Liaoning Tieren
+0.25 0.76
-0.25 0.97
2.5 0.95
u 0.83
2.88
2.30
3.25
-0 0.76
+0 1.15
0.75 0.78
u 1.03
3.1
4
1.95
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Liaoning Tieren vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liaoning Tieren vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liaoning Tieren vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liaoning Tieren vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liaoning Tieren vs Tianjin Tigers
Jaume Grau Ciscar
Shi YanRa sân: Wang Qiuming
Xinghan WuRa sân: Ba Dun
Xie WeijunRa sân: Aitor Córdoba
Ra sân: Jefferson Pereira
sinan kalogluRa sân: Sun Ming Him
Ji ShengpanRa sân: Jaume Grau Ciscar
Ra sân: Haoran Li
Ra sân: Dinghao Yan
Wang Xianjun
Ra sân: Guy Carel Mbenza Kamboleke
Ra sân: Li Tixiang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liaoning Tieren VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liaoning Tieren vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liaoning Tieren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 15 | Felipe Bezerra Rodrigues | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 58 | 7.6 | |
| 21 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 10 | Takahiro Kunimoto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 7 | 0 | 46 | 7 | |
| 27 | Jiarun Gao | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 25 | 62.5% | 1 | 4 | 60 | 6.9 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 8 | Dinghao Yan | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 44 | 26 | 59.09% | 4 | 2 | 59 | 6.6 | |
| 7 | Ange Samuel | Forward | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 5 | 52 | 6.6 | |
| 9 | Guy Carel Mbenza Kamboleke | Forward | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Forward | 5 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 35 | Haoran Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 5 | 1 | 58 | 6.9 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Xinghan Wu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 17 | 56.67% | 7 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 7 | Guilherme Schettine | Forward | 1 | 1 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 3 | 1 | 34 | 6 | |
| 6 | Wang Xianjun | Defender | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 4 | Yang Fan | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 21 | Qi Yuxi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 31 | Sun Ming Him | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Jaume Grau Ciscar | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 25 | 14 | 56% | 1 | 2 | 38 | 6.1 | |
| 40 | Shi Yan | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 18 | Aitor Córdoba | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 5 | 26 | 6.6 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 3 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

