FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liechtenstein vs Bồ Đào Nha, 02h45 ngày 17/11
Liechtenstein
+4.75 0.95
-4.75 0.85
2.75 0.75
u 0.90
+0.25 0.95
-0.25 0.65
0.5 1.10
u 0.55
EURO
KQBD Liechtenstein vs Bồ Đào Nha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liechtenstein vs Bồ Đào Nha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liechtenstein vs Bồ Đào Nha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liechtenstein vs Bồ Đào Nha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liechtenstein vs Bồ Đào Nha
0 - 1 Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro Kiến tạo: Diogo Jota
Ra sân: Simon Luchinger
0 - 2 Joao Cancelo Kiến tạo: Antonio Silva
Ricardo Jorge Luz HortaRa sân: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Ra sân: Julien Hasler
Ra sân: Niklas Beck
Vitor Ferreira PioRa sân: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Armindo Tue Na Bangna,BrumaRa sân: Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro
Ra sân: Aron Sele
Goncalo Matias Ramos Goal Disallowed
Joao NevesRa sân: Joao Felix Sequeira
Joao Mario Neto LopesRa sân: Joao Cancelo
Ra sân: Dennis Salanovic
Diogo Jota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liechtenstein VS Bồ Đào Nha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liechtenstein vs Bồ Đào Nha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liechtenstein
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 26 | 7.68 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 7 | Marcel Buchel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.87 | |
| 6 | Andreas Malin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 2 | 25 | 6.47 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.77 | |
| 22 | Niklas Beck | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 17 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 18 | Julien Hasler | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 5.93 |
Bồ Đào Nha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Cristiano Ronaldo dos Santos Aveiro | Tiền đạo cắm | 9 | 3 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 29 | 7.83 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 58 | 53 | 91.38% | 6 | 0 | 70 | 6.89 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 49 | 46 | 93.88% | 4 | 2 | 75 | 8.39 | |
| 12 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 10 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 40 | 6.63 | |
| 18 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 71 | 6.73 | |
| 21 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 42 | 7.35 | |
| 11 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 49 | 6.4 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 6.11 | |
| 2 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 67 | 6.89 | |
| 3 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 61 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

