FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liechtenstein vs Bosnia-Herzegovina, 01h45 ngày 14/10
Liechtenstein
+2.5 0.90
-2.5 0.90
3.5 0.86
u 0.84
18.00
1.06
9.00
+1 0.90
-1 0.85
1.5 0.90
u 0.80
EURO
KQBD Liechtenstein vs Bosnia-Herzegovina hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liechtenstein vs Bosnia-Herzegovina, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liechtenstein vs Bosnia-Herzegovina, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liechtenstein vs Bosnia-Herzegovina hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liechtenstein vs Bosnia-Herzegovina
0 - 1 Amar Rahmanovic Kiến tạo: Edin Dzeko
Miroslav Stevanovic Goal Disallowed
Ra sân: Sandro Wolfinger
0 - 2 Miroslav Stevanovic Kiến tạo: Ermedin Demirovic
Ra sân: Fabio Notaro
Ra sân: Andreas Malin
Renato GojkovicRa sân: Adrian Barisic
Amir HadziahmetovicRa sân: Miralem Pjanic
Eldar CivicRa sân: Sead Kolasinac
Nemanja BilbijaRa sân: Edin Dzeko
Jusuf GazibegovicRa sân: Amar Dedic
Ra sân: Dennis Salanovic
Ra sân: Severin Schlegel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liechtenstein VS Bosnia-Herzegovina
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liechtenstein vs Bosnia-Herzegovina
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liechtenstein
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 10 | Sandro Wieser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 5.68 | |
| 7 | Marcel Buchel | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 5.97 | ||
| 20 | Sandro Wolfinger | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 12 | 5.85 | |
| 6 | Andreas Malin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 11 | 5.4 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 21 | 5.97 | |
| 8 | Aron Sele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.73 | |
| 23 | Jens Hofer | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.85 | ||
| 17 | Simon Luchinger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.77 | |
| 2 | Severin Schlegel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 9 | Fabio Notaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.79 |
Bosnia-Herzegovina
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 7.11 | |
| 10 | Miralem Pjanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 42 | 37 | 88.1% | 3 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 12 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.44 | |
| 20 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 24 | 7.8 | |
| 5 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 44 | 6.87 | |
| 13 | Gojko Cimirot | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 8 | Amar Rahmanovic | 4 | 2 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.57 | ||
| 3 | Dennis Hadzikadunic | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 43 | 6.57 | ||
| 23 | Ermedin Demirovic | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 3 | 31 | 7.95 | ||
| 21 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 48 | 7.18 | |
| 6 | Adrian Barisic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 50 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

