FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liechtenstein vs Gibraltar, 23h00 ngày 13/10
Liechtenstein
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 1.75
u 0.40
2.20
3.25
2.85
-0 0.80
+0 1.30
0.5 1.55
u 0.10
UEFA Nations League
KQBD Liechtenstein vs Gibraltar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liechtenstein vs Gibraltar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liechtenstein vs Gibraltar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liechtenstein vs Gibraltar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liechtenstein vs Gibraltar
Ethan Jolley
Ra sân: Dennis Salanovic
Louie Annesley Goal Disallowed
Ra sân: Aron Sele
Ra sân: Kenny Kindle
Ra sân: Marcel Buchel

Dan Bent
Jaiden BartoloRa sân: Tjay De Barr
Lee CasciaroRa sân: Kian Ronan
Ra sân: Simon Luchinger
Dan Bent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liechtenstein VS Gibraltar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liechtenstein vs Gibraltar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liechtenstein
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 18 | Nicolas Hasler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.32 | |
| 7 | Marcel Buchel | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 5.85 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 45 | 6.66 | |
| 8 | Aron Sele | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.53 | |
| 9 | Ferhat Saglam | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 4 | Lars Traber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 5 | Martin Marxer | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 51 | 6.27 | |
| 17 | Simon Luchinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 16 | Fabio Notaro | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 13 | Kenny Kindle | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 1 | 30 | 6.4 |
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 29 | 6.39 | |
| 2 | Ethan Jolley | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 41 | 6.75 | |
| 12 | Jayce Olivero | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 27 | 6.45 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 5 | Louie Annesley | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 27 | 6.33 | |
| 19 | Tjay De Barr | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.17 | |
| 1 | Bradley Banda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.52 | |
| 17 | Kian Ronan | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 8 | Nicholas Pozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 21 | 6.28 | |
| 14 | James Scanlon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 20 | 6.53 | |
| 16 | Dan Bent | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

