FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liechtenstein vs Xứ Wales, 00h00 ngày 16/11
Liechtenstein
+3.5 0.85
-3.5 0.95
4 0.80
u 0.90
34.00
1.03
20.00
+1.5 0.85
-1.5 0.90
1.75 0.83
u 0.87
20
1.13
4.6
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Liechtenstein vs Xứ Wales hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liechtenstein vs Xứ Wales, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liechtenstein vs Xứ Wales, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liechtenstein vs Xứ Wales hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liechtenstein vs Xứ Wales
Nathan Broadhead Goal cancelled
Ra sân: Dennis Salanovic
0 - 1 Jordan James Kiến tạo: Daniel James
Jordan James
Rubin ColwillRa sân: Nathan Broadhead
Louie KoumasRa sân: Mark Harris
Ra sân: Emanuel Zund
David BrooksRa sân: Daniel James
Ra sân: Fabio Luque-Notaro
Liam CullenRa sân: Jordan James
Louie Koumas
Ra sân: Alessio Hasler
Ra sân: Aron Sele
Brennan JohnsonRa sân: Sorba Thomas
Ethan Ampadu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liechtenstein VS Xứ Wales
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liechtenstein vs Xứ Wales
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liechtenstein
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.55 | |
| 18 | Nicolas Hasler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 6 | Andreas Malin | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 8 | Aron Sele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 14 | Livio Meier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.64 | |
| 17 | Simon Luchinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 10 | Alessio Hasler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 19 | Emanuel Zund | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 7 | Fabio Luque-Notaro | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Xứ Wales
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 20 | Daniel James | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.53 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 5 | Ethan Ampadu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 18 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 15 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.27 | |
| 23 | Nathan Broadhead | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 4 | Dylan Lawlor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

