FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Angers, 00h00 ngày 25/08
Lille
-1.25 0.84
+1.25 1.06
2.5 0.97
u 0.93
1.28
8.50
4.65
-0.5 0.84
+0.5 0.88
1 0.94
u 0.96
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Angers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Angers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Angers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Angers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Angers
Kiến tạo: Hakon Arnar Haraldsson
Zinedine Ould Khaled
Farid El MelaliRa sân: Zinedine Ould Khaled
Farid El Melali
Zinedine FerhatRa sân: Pierrick Capelle
Ra sân: Ethan Mbappé
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Thomas Meunier
Emmanuel BiumlaRa sân: Abdoulaye Bamba
Esteban LepaulRa sân: Sidiki Cherif
Ibrahima NianeRa sân: Jacques Ekomie
Ra sân: Jonathan Christian David
Ra sân: Osame Sahraoui
Kiến tạo: Remy Cabella
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Angers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 29 | Ethan Mbappé | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Angers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Abdoulaye Bamba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Pierrick Capelle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 22 | Cedric Hountondji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 2 | Carlens Arcus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 21 | Jordan Lefort | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 30 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Himad Abdelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 12 | Zinedine Ould Khaled | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 3 | Jacques Ekomie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 14 | Yassin Belkhdim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 11 | Sidiki Cherif | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

