FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Lorient, 19h00 ngày 14/01
Lille
-1.25 0.88
+1.25 1.00
2.75 0.92
u 0.88
1.28
8.30
5.00
-0.5 0.88
+0.5 1.10
1.25 1.06
u 0.74
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Lorient
Theo Le Bris
Kiến tạo: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Tiemoue Bakayoko
Eli Junior KroupiRa sân: Tosin Aiyegun
Aurelien Pelon
Royce OpendaRa sân: Ayman Kari
Joel MvukaRa sân: Tiemoue Bakayoko
Ra sân: Yusuf Yazici
Gino CaokiRa sân: Theo Le Bris
Souleymane Isaak Toure
Kiến tạo: Tiago Santos Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 62 | 56 | 90.32% | 4 | 1 | 77 | 7.11 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.68 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 24 | 6.18 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 0 | 76 | 7.51 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 8 | 0 | 45 | 7.23 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 55 | 6.61 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 22 | 7.17 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.43 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 61 | 6.82 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 46 | 6.64 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 63 | 6.91 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 33 | 6.22 | |
| 14 | Tiemoue Bakayoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 5.92 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 27 | Tosin Aiyegun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.23 | |
| 95 | Souleymane Isaak Toure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.41 | |
| 4 | Loris Mouyokolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 44 | Ayman Kari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 29 | 6.17 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 33 | Aurelien Pelon | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

