FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Lorient, 18h00 ngày 02/04
Lille
-1.5 1.00
+1.5 0.86
3.25 0.94
u 0.86
1.32
7.00
4.95
-0.5 1.00
+0.5 0.94
1.25 0.80
u 1.00
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Lorient hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Lorient, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Lorient, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Lorient hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Lorient
Kiến tạo: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Ra sân: Adam Ounas
Laurent Abergel
Bamo Meite
Adil AouchicheRa sân: Julien Ponceau
Stephan DiarraRa sân: Romain Faivre
Ibrahima KoneRa sân: Yoann Cathline
Ra sân: Remy Cabella
1 - 1 Ibrahima Kone

Laurent Abergel
Ra sân: Timothy Weah
Darlin YongwaRa sân: Ahmadou Bamba Dieng
Kiến tạo: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Kiến tạo: Mohamed Bayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Lorient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 0 | 72 | 6.2 | |
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 42 | 31 | 73.81% | 7 | 1 | 68 | 8.62 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 0 | 2 | 100 | 7.44 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 1 | 1 | 65 | 6.86 | |
| 11 | Adam Ounas | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.53 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 7 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 0 | 82 | 7.28 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 8.14 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.69 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 3 | 1 | 59 | 7.03 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 42 | 7.42 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 75 | 93.75% | 0 | 1 | 97 | 7.51 |
Lorient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vito Mannone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 40 | 6.28 | |
| 19 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 53 | 5.1 | |
| 25 | Vincent Le Goff | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 56 | 5.79 | |
| 17 | Jean Victor Makengo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 50 | 6.37 | |
| 7 | Stephan Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 14 | Romain Faivre | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 9 | Ibrahima Kone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 7.04 | |
| 21 | Julien Ponceau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.36 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 57 | 6.34 | |
| 10 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 12 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.79 | |
| 22 | Yoann Cathline | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 11 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 6.18 | |
| 18 | Bamo Meite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 70 | 6.06 | |
| 37 | Theo Le Bris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 0 | 62 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

