FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Lyon, 03h00 ngày 11/03
Lille
-0.5 0.80
+0.5 1.06
2.75 0.80
u 1.00
1.80
3.90
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.90
1 0.65
u 1.15
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Lyon
Johann Lepenant
Kiến tạo: Jonathan Bamba
Mathis Ryan Cherki
2 - 1 Bradley Barcola
Sael KumbediRa sân: Sinaly Diomande
Alexandre LacazetteRa sân: Mathis Ryan Cherki
Ra sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
3 - 2 Alexandre Lacazette Kiến tạo: Sael Kumbedi
Ra sân: Jonathan Christian David
Sael Kumbedi
Moussa DembeleRa sân: Johann Lepenant
3 - 3 Alexandre Lacazette Kiến tạo: Bradley Barcola
Dejan Lovren
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 7 | 1 | 46 | 7.13 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 1 | 64 | 7.13 | |
| 28 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 38 | 7.01 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 2 | 42 | 7.14 | |
| 20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.71 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 50 | 6.55 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 7.04 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 52 | 6.86 | |
| 15 | Leny Yoro | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 7.07 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dejan Lovren | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 3 | 40 | 6.54 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 35 | Remy Riou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 88 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.02 | |
| 6 | Maxence Caqueret | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 5.96 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 7 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 5.8 | |
| 2 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 43 | 6.01 | |
| 24 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 5.8 | |
| 4 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 26 | Bradley Barcola | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 34 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

