FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Lyon, 22h15 ngày 28/09
Lille
-0.25 1.00
+0.25 0.88
2.5 0.70
u 1.05
2.12
2.93
3.35
-0 1.00
+0 1.08
1.25 1.10
u 0.70
2.88
3.4
2.3
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Lyon hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Lyon, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Lyon, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Lyon hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Lyon
0 - 1 Tyler Morton Kiến tạo: Nicolas Tagliafico
Nicolas Tagliafico
Malick Fofana
Ra sân: Felix Correia
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
Pavel SulcRa sân: Khalis Merah
Afonso MoreiraRa sân: Adam Karabec
Afonso Moreira
Ra sân: Ayyoub Bouaddi
Pavel Sulc
Mathys de CarvalhoRa sân: Malick Fofana
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Lyon
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Lyon
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Aissa Mandi | Defender | 0 | 0 | 0 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 2 | 69 | 6.22 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 5 | 1 | 65 | 6.59 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 35 | 6.09 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Forward | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 42 | 6.72 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Forward | 4 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 60 | 6.42 | |
| 27 | Felix Correia | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 7 | 1 | 37 | 6.06 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 1 | 60 | 6.03 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 7 | 0 | 54 | 5.94 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 8 | Ethan Mbappe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 37 | 6.38 |
Lyon
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 2 | 57 | 8.1 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 57 | 6.98 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 4 | 47 | 6.93 | |
| 98 | Ainsley Maitland-Niles | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 41 | 7.56 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Defender | 0 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 3 | 67 | 7.11 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 54 | 7.61 | |
| 10 | Pavel Sulc | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 7 | Adam Karabec | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 28 | 6.85 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 23 | Tyler Morton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 46 | 7.41 | |
| 11 | Malick Fofana | Forward | 3 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 6.57 | |
| 17 | Afonso Moreira | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.88 | |
| 39 | Mathys de Carvalho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 44 | Khalis Merah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 33 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

