FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Marseille, 03h00 ngày 06/12
Lille
-0 0.90
+0 0.98
2.75 0.88
u 0.98
2.52
2.60
3.35
-0 0.90
+0 0.97
1.25 1.09
u 0.75
3.05
3.15
2.21
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Marseille
Kiến tạo: Nabil Bentaleb
Ra sân: Hamza Igamane
Arthur Vermeeren
Robinio VazRa sân: Pierre-Emerick Aubameyang
Darryl BakolaRa sân: Benjamin Pavard
Ra sân: Ethan Mbappe
Ra sân: Osame Sahraoui
Tadjidine MmadiRa sân: Igor Paixao
Bilal NadirRa sân: Geoffrey Kondogbia
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 35 | 6.57 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 11 | 6.19 | |
| 12 | Thomas Meunier | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 32 | 6.71 | |
| 23 | Aissa Mandi | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 45 | 7.12 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 44 | 7.48 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.71 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.39 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.97 | |
| 29 | Hamza Igamane | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 8 | Ethan Mbappe | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 25 | 7.38 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 51 | 6.56 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 0 | 48 | 5.94 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 23 | 5.93 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 36 | 6.32 | |
| 10 | Mason Greenwood | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 26 | 6.04 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 33 | 6.22 | |
| 21 | Naif Aguerd | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 57 | 6.08 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 0 | 73 | 6.35 | |
| 14 | Igor Paixao | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

