FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Marseille, 02h00 ngày 21/05
Lille
-0 0.93
+0 0.93
2.75 1.05
u 0.75
2.45
2.45
3.45
-0 0.93
+0 0.92
1 0.74
u 1.06
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Marseille
Issa KaboreRa sân: Samuel Gigot
Ra sân: Ismaily Goncalves dos Santos
0 - 1 Jonathan Clauss Kiến tạo: Ruslan Malinovskyi
Leonardo Balerdi
Valentin Rongier
Alexis Alejandro Sanchez Goal Disallowed
Ra sân: Andre Filipe Tavares Gomes
Ra sân: Carlos Baleba
Vitor OliveiraRa sân: Issa Kabore
Kiến tạo: Remy Cabella
Ra sân: Jonathan Christian David
Ra sân: Jonas Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.82 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 0 | 2 | 72 | 6.67 | |
| 8 | Jonas Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 28 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 7 | Jonathan Bamba | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 0 | 58 | 7.29 | |
| 11 | Adam Ounas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 6.49 | |
| 20 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 9 | 6.37 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 5.98 | |
| 22 | Timothy Weah | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 56 | 6.98 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 44 | 7.48 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 29 | 60.42% | 0 | 0 | 57 | 6.48 | |
| 35 | Carlos Baleba | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 29 | 6.44 | |
| 15 | Leny Yoro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 3 | 57 | 6.81 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 70 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 32 | 6.14 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 57 | 6.67 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 56 | 6.11 | |
| 18 | Ruslan Malinovskyi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 39 | 6.83 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 61 | 6.24 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 0 | 62 | 5.28 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 53 | 6.51 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 17 | 6.45 | |
| 17 | Cengiz Under | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 0 | 64 | 7 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 0 | 5 | 83 | 6.52 | |
| 29 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

