FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Marseille, 01h45 ngày 05/05
Lille
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2.5 0.78
u 0.92
2.25
2.85
3.17
-0 1.09
+0 1.05
1 0.70
u 1.00
2.87
3.25
2.02
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Marseille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Marseille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Marseille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Marseille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Marseille
Ismael Bennacer
Ra sân: Chuba Akpom
Valentin RongierRa sân: Ismael Bennacer
0 - 1 Amine Gouiri Kiến tạo: Adrien Rabiot
Ra sân: Ismaily Goncalves dos Santos
Ra sân: Nabil Bentaleb
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ulisses Garcia
Kiến tạo: Jonathan Christian David
Quentin MerlinRa sân: Ulisses Garcia
Jonathan RoweRa sân: Luis Henrique Tomaz de Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Marseille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Marseille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 1 | 63 | 7.29 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 46 | 6.61 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 69 | 6.46 | |
| 24 | Chuba Akpom | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 56 | 5.96 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.31 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 55 | 6.07 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 6.98 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 30 | 6.51 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 28 | 6.13 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 2 | 91 | 5.91 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.18 |
Marseille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 1 | 80 | 6.59 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 1 | 58 | 7.55 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 95 | 90 | 94.74% | 0 | 0 | 103 | 6.54 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 43 | 6.86 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 45 | 5.29 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 0 | 51 | 6.08 | |
| 22 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 1 | 0 | 53 | 6.27 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 0 | 73 | 6.92 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 23 | 100% | 2 | 0 | 34 | 7.23 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 55 | 6.16 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 0 | 84 | 6.38 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 1 | 0 | 53 | 6.31 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

