FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Nantes, 01h00 ngày 05/01
Lille
-1 1.01
+1 0.87
2.5 0.95
u 0.85
1.40
7.50
3.78
-0.5 1.01
+0.5 0.73
1 0.98
u 0.88
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Nantes hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Nantes, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Nantes, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Nantes hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Nantes
Ra sân: Matias Fernandez Pardo
Ignatius Kpene Ganago Goal Disallowed
Mostafa Mohamed Ahmed AbdallaRa sân: Pedro Chirivella
1 - 1 Matthis Abline
Nicolas Cozza
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
Marcus Regis CocoRa sân: Ignatius Kpene Ganago
Ra sân: Aissa Mandi
Jean-Charles Castelletto
Jean-Philippe GbaminRa sân: Johann Lepenant
Nicolas PalloisRa sân: Matthis Abline
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Nantes
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Nantes
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 65 | 54 | 83.08% | 11 | 0 | 96 | 7.91 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 101 | 83 | 82.18% | 1 | 9 | 121 | 7.48 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 1 | 0 | 79 | 6.21 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 5 | 1 | 69 | 7.27 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.31 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.08 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 94 | 88 | 93.62% | 0 | 1 | 100 | 6.14 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 67 | 6.57 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.21 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 107 | 98.17% | 0 | 1 | 119 | 6.57 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 58 | 57 | 98.28% | 0 | 1 | 70 | 6.55 |
Nantes
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 19 | 46.34% | 0 | 0 | 46 | 6.08 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.48 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 45 | 6.36 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 39 | 6.33 | |
| 7 | Ignatius Kpene Ganago | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 28 | 5.98 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 4 | 44 | 7.92 | |
| 44 | Nathan Zeze | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 47 | 7.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

