FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Nice, 03h05 ngày 18/01
Lille
-0.5 0.90
+0.5 1.00
2.5 0.90
u 0.80
1.94
3.40
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.70
1 0.69
u 1.01
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Nice hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Nice, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Nice, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Nice hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Nice
Tanguy Ndombele AlvaroRa sân: Pablo Rosario
0 - 1 Sofiane Diop
Jonathan Clauss
Ra sân: Remy Cabella
Kiến tạo: Jonathan Christian David
Ra sân: Andre Filipe Tavares Gomes
Badredine BouananiRa sân: Sofiane Diop
Youssoufa MoukokoRa sân: Gaetan Laborde
Melvin BardRa sân: Ali Abdi
Bernard NgueneRa sân: Mohamed Ali-Cho
Ra sân: Mitchel Bakker
Hichem Boudaoui
Tanguy Ndombele Alvaro
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Nice
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Nice
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 35 | 5.78 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 49 | 6.66 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.28 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 36 | 6.42 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 26 | 6.12 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 39 | 6.04 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 26 | 5.98 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 5.7 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 52 | 6.22 |
Nice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 25 | 6.83 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.78 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 7 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 7.08 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 25 | 7.35 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 6.92 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 2 | 30 | 7.34 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 22 | 6.99 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 32 | 7.06 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 13 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

