FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs PSG, 01h45 ngày 02/09
Lille
+0.75 0.89
-0.75 1.04
2.5 0.62
u 1.20
3.85
1.78
3.45
+0.25 0.89
-0.25 0.93
1.25 1.15
u 0.73
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs PSG
Lucas Beraldo
0 - 1 Vitor Ferreira Pio
0 - 2 Bradley Barcola Kiến tạo: Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Mohamed Bayo
Fabian Ruiz PenaRa sân: Joao Neves
Desire DoueRa sân: Marco Asensio Willemsen
Ra sân: Aissa Mandi
Lee Kang InRa sân: Bradley Barcola
Randal Kolo MuaniRa sân: Ousmane Dembele
Kiến tạo: Bafode Diakite
Senny MayuluRa sân: Achraf Hakimi
Gianluigi Donnarumma
Ra sân: Tiago Santos Carvalho
1 - 3 Randal Kolo Muani Kiến tạo: Desire Doue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 34 | 31 | 91.18% | 8 | 0 | 66 | 8.4 | |
| 27 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 54 | 6.2 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 42 | 6.6 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 89 | 7.3 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 81 | 95.29% | 0 | 2 | 92 | 6.8 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Forward | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 4 | 2 | 2 | 40 | 33 | 82.5% | 3 | 0 | 65 | 8.1 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 0 | 0 | 3 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 1 | 70 | 7.3 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 2 | 11 | 7.3 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 1 | 89 | 6.7 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 71 | 6.6 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 3 | 2 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 14 | Desire Doue | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

