FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Saint Etienne, 03h05 ngày 02/02
Lille
-1.5 0.99
+1.5 0.89
2.75 0.94
u 0.76
1.33
6.80
4.65
-0.5 0.99
+0.5 0.88
1 0.65
u 1.05
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Saint Etienne hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Saint Etienne, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Saint Etienne, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Saint Etienne hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Saint Etienne
0 - 1 Zurab Davitashvili
Ra sân: Aissa Mandi
Augustine BoakyeRa sân: Irvin Cardona
Ra sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Dylan Batubinsika
Augustine Boakye
Yunis AbdelhamidRa sân: Lucas Stassin
Kiến tạo: Jonathan Christian David
Ra sân: Remy Cabella
Kiến tạo: Hakon Arnar Haraldsson
Pierre CornudRa sân: Leo Petrot
Yvann MaconRa sân: Louis Mouton
Ra sân: Gabriel Gudmundsson
Kiến tạo: Mitchel Bakker
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Djyilian N'GuessanRa sân: Zurab Davitashvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Saint Etienne
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Saint Etienne
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 0 | 42 | 6.16 | |
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 0 | 60 | 6.05 | |
| 26 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 48 | 6.69 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 3 | 1 | 49 | 6.56 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 32 | 6.48 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 25 | 7.05 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 0 | 51 | 5.83 | |
| 11 | Osame Sahraoui | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 6.82 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 37 | 6.2 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 31 | 6.4 |
Saint Etienne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 7 | Irvin Cardona | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 5.86 | |
| 19 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.38 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 23 | 6.87 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 33 | 7.03 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.58 | |
| 14 | Louis Mouton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 20 | Augustine Boakye | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 12 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

