FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Strasbourg, 20h00 ngày 21/04
Lille
-1 1.03
+1 0.85
2.5 1.00
u 0.80
1.51
5.35
3.90
-0.25 1.03
+0.25 1.06
1 0.83
u 0.97
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Strasbourg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Strasbourg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Strasbourg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Strasbourg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Strasbourg
Kiến tạo: Remy Cabella
Saidou Sow
Emanuel EmeghaRa sân: Kevin Gameiro
Marvin SenayaRa sân: Saidou Sow
Habib Diarra
Ra sân: Ismaily Goncalves dos Santos
Ra sân: Hakon Arnar Haraldsson
Ra sân: Yusuf Yazici
Jeremy SebasRa sân: Dilane Bakwa
Moise Sahi DionRa sân: Frederic Guilbert
Aboubacar Ali AbdallahRa sân: Ibrahima Sissoko
Ra sân: Jonathan Christian David
Abakar Sylla
Ra sân: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Strasbourg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.85 | |
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 12 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 8 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 31 | Ismaily Goncalves dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.21 | |
| 18 | Bafode Diakite | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 17 | 6.44 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.24 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.62 |
Strasbourg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kevin Gameiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 3 | Thomas Delaine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 2 | Frederic Guilbert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 27 | Ibrahima Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 5 | Lucas Perrin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 13 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 4.91 | |
| 26 | Dilane Bakwa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 36 | Alaa Bellaarouch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 5.72 | |
| 19 | Habib Diarra | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 24 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 8 | Andrey Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

