FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lille vs Toulouse, 20h00 ngày 14/09
Lille
-0.5 0.80
+0.5 1.08
2.5 0.91
u 0.83
1.80
3.83
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.83
1 0.80
u 1.00
2.4
4.5
2.25
Ligue 1 » 1
KQBD Lille vs Toulouse hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lille vs Toulouse, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lille vs Toulouse, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ligue 1 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lille vs Toulouse hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lille vs Toulouse
Aron Donnum
Ra sân: Alexsandro Ribeiro
0 - 1 Frank Magri
Rafik MessaliRa sân: Santiago Hidalgo
Guillaume Restes
Ra sân: Ngal Ayel Mukau
Alexis VossahRa sân: Abu Francis
Waren Hakon Christofer KamanziRa sân: Rafik Messali
Alexis Vossah Card changed
Alexis Vossah
Ra sân: Felix Correia
Ra sân: Ayyoub Bouaddi
Ra sân: Matias Fernandez Pardo
Frank Magri
Mario SauerRa sân: Frank Magri
Djibril SidibeRa sân: Dayann Methalie
Kiến tạo: Osame Sahraoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lille VS Toulouse
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lille vs Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 2 | Aissa Mandi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 27 | Felix Correia | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 3 | Nathan Ngoy | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 |
Toulouse
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 3 | Mark McKenzie | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Yann Gboho | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 17 | Abu Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 9 | Frank Magri | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 24 | Dayann Methalie | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

