Kết quả bóng đá trận Limavady United vs Dungannon Swifts, 21h00 ngày 05/09

Vòng 5
21:00 ngày 05/09/2026
Limavady United
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 1)
Dungannon Swifts
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 7.3
2-0
19.5 8.4
2-1
11.5 51
3-1
29 131
3-2
36 86
4-2
96 46
4-3
141 101
0-0
12.5
1-1
6.5
2-2
13.5
3-3
56
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 10

KQBD Limavady United vs Dungannon Swifts hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Limavady United vs Dungannon Swifts, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Limavady United vs Dungannon Swifts, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Limavady United vs Dungannon Swifts hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Limavady United vs Dungannon Swifts

Limavady United Limavady United
Phút
Dungannon Swifts Dungannon Swifts
30'
match goal 0 - 1 Leonel Alves dos Santos
46'
match change Tiernan Kelly
Ra sân: Gael Bigirimana
50'
match yellow.png John Scott
Ruairi Boorman
Ra sân: Stephen Lowry
match change
66'
68'
match goal 0 - 2 Tiernan Kelly
72'
match yellow.png Kealan Dillon
72'
match change Corey Smith
Ra sân: Leonel Alves dos Santos
72'
match change Jamie Glackin
Ra sân: Paul Doyle
Leon Boyd
Ra sân: John Butcher
match change
73'
Daniel Lafferty match yellow.png
75'
Leon Boyd match yellow.png
75'
80'
match change Andrew Mitchell
Ra sân: Junior Ogedi-Uzokwe
Sean Carlin
Ra sân: Ronan Wilson
match change
80'
Oisin Duffy
Ra sân: Alfie Gaston
match change
80'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Limavady United VS Dungannon Swifts

Limavady United Limavady United
Dungannon Swifts Dungannon Swifts
5
 
Phạt góc
 
8
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
11
3
 
Sút trúng cầu môn
 
7
4
 
Sút ra ngoài
 
4
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
95
 
Pha tấn công
 
115
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
67

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Ruairi Boorman
77
Leon Boyd
27
Sean Carlin
21
Fintan Doherty
9
Oisin Duffy
6
Aaron Jarvis
15
Stephen ODonnell
Limavady United Limavady United
Dungannon Swifts Dungannon Swifts
4
Farren
18
Lafferty
10
McGonigl...
20
Gaston
5
Boorman
24
Mullan
17
Butcher
8
Lowry
7
Lowry
1
Gallaghe...
23
Wilson
34
Bigirima...
21
Doyle
2
McGinty
10
Dillon
13
Santos
16
Gordon
40
Ogedi-Uz...
1
Dunne
5
McKeown
67
McAllist...
3
Scott

Substitutes

17
Jamie Glackin
12
Alex Henderson
33
Jack Johnston
6
Tiernan Kelly
15
Kris Lowe
9
Andrew Mitchell
7
Corey Smith
Đội hình dự bị
Limavady United Limavady United
Ruairi Boorman 16
Leon Boyd 77
Sean Carlin 27
Fintan Doherty 21
Oisin Duffy 9
Aaron Jarvis 6
Stephen ODonnell 15
Limavady United Dungannon Swifts
17 Jamie Glackin
12 Alex Henderson
33 Jack Johnston
6 Tiernan Kelly
15 Kris Lowe
9 Andrew Mitchell
7 Corey Smith

Dữ liệu đội bóng:Limavady United vs Dungannon Swifts

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 2
1.67 Phạt góc 6.33
1 Thẻ vàng 1.67
2.33 Sút trúng cầu môn 4
31% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
1.4 Bàn thua 1
2.6 Phạt góc 4.3
1 Thẻ vàng 1.5
2.1 Sút trúng cầu môn 4.7
42.1% Kiểm soát bóng 53.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Limavady United (10trận)
Chủ Khách
Dungannon Swifts (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
1
1
HT-H/FT-T
0
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
3
1
1
2