FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lincoln City vs Barnsley, 02h45 ngày 10/12
Lincoln City
-0.25 0.72
+0.25 0.89
2.5 0.73
u 1.00
2.05
3.25
3.40
-0.25 0.72
+0.25 0.67
0.5 0.33
u 2.10
2.55
3.53
2.17
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Lincoln City vs Barnsley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lincoln City vs Barnsley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lincoln City vs Barnsley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lincoln City vs Barnsley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lincoln City vs Barnsley
Luca Connell
Kiến tạo: Jack Moylan
Neil FarrugiaRa sân: Vimal Yoganathan
1 - 1 Davis Kellior-Dunn Kiến tạo: Jonathan Bland
Kiến tạo: George Wickens
Kiến tạo: Sonny Bradley
Ra sân: Freddie Draper
Ra sân: Dom Jefferies
David McGoldrickRa sân: Jonathan Bland
Ra sân: Jack Moylan
Ra sân: Tom Bayliss
Ra sân: Reeco Hackett-Fairchild
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lincoln City VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lincoln City vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 24 | 6.19 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 3 | Adam Reach | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 0 | 45 | 7.22 | |
| 14 | Conor McGrandles | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 2 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 8 | Tom Bayliss | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 2 | 45 | 6.82 | |
| 22 | Tom Hamer | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 16 | Dom Jefferies | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.51 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 43 | 7.44 | |
| 10 | Jack Moylan | Midfielder | 5 | 3 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 34 | 6.81 | |
| 34 | Freddie Draper | Forward | 3 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.48 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 54 | 41 | 75.93% | 2 | 2 | 66 | 6.35 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 3 | 54 | 6.72 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 3 | 3 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 33 | 7.41 | |
| 23 | Neil Farrugia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.48 | |
| 48 | Luca Connell | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 49 | 45 | 91.84% | 6 | 0 | 65 | 6.53 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 5 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 22 | Patrick Kelly | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 44 | 6.38 | |
| 1 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 44 | 7.53 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 73 | 6.62 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 55 | 6.37 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 39 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

