FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lincoln City vs Reading, 21h00 ngày 02/08
Lincoln City
-0.25 0.96
+0.25 0.86
2.5 0.75
u 0.85
1.80
3.35
3.40
-0.25 0.96
+0.25 0.68
1 0.67
u 0.93
2.32
3.62
2.07
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Lincoln City vs Reading hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lincoln City vs Reading, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lincoln City vs Reading, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lincoln City vs Reading hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lincoln City vs Reading
Daniel KyerewaaRa sân: Mamadi Camara
Liam FraserRa sân: Benjamin Njongoue Elliott
Kiến tạo: Conor McGrandles
Paddy LaneRa sân: Mark OMahony
Matty JacobRa sân: Jeriel Dorsett
Ra sân: Jack Moylan
Ra sân: Reeco Hackett-Fairchild
Ra sân: James Collins
Ra sân: Robert Street
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lincoln City VS Reading
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lincoln City vs Reading
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lincoln City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Sonny Bradley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 10 | 40 | 7.9 | |
| 9 | James Collins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 28 | 6.65 | |
| 2 | Tendayi Darikwa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 2 | 3 | 73 | 7.41 | |
| 14 | Conor McGrandles | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 35 | 8.05 | |
| 5 | Adam Jackson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 4 | 39 | 7.37 | |
| 8 | Tom Bayliss | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 6.63 | |
| 11 | Ethan Hamilton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 22 | Tom Hamer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 1 | George Wickens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.94 | |
| 7 | Reeco Hackett-Fairchild | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 5 | 1 | 35 | 7.25 | |
| 12 | Erik Ring | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 6 | Ryley Towler | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 3 | 43 | 7.67 | |
| 10 | Jack Moylan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 6.45 | |
| 34 | Freddie Draper | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 17 | Robert Street | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 2 | 16.67% | 2 | 2 | 28 | 6.68 |
Reading
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 1 | 55 | 6.15 | |
| 6 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 19 | 6.53 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 64 | 49 | 76.56% | 3 | 3 | 85 | 6.95 | |
| 3 | Jeriel Dorsett | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 17 | 50% | 1 | 2 | 60 | 6.53 | |
| 11 | Daniel Kyerewaa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.79 | |
| 5 | Matty Jacob | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 16 | 6.19 | |
| 22 | Michael Stickland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 3 | 60 | 6.69 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 9 | 6.01 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 2 | 31 | 6.23 | |
| 12 | Finley Burns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 1 | 77 | 6.56 | |
| 2 | Kelvin Abrefa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 56 | 38 | 67.86% | 2 | 0 | 89 | 6.47 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 7 | 0 | 69 | 6.62 | |
| 20 | Mark OMahony | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 16 | 5.91 | |
| 28 | Mamadi Camara | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 3 | 27 | 6.2 | |
| 4 | Benjamin Njongoue Elliott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 39 | 6.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

