FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lincoln Red Imps FC vs Sigma Olomouc, 03h00 ngày 12/12
Lincoln Red Imps FC
+1.25 0.95
-1.25 0.87
2.5 0.62
u 1.15
6.50
1.40
4.40
+0.5 0.95
-0.5 0.95
0.5 0.25
u 2.50
5.8
1.95
2.21
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Lincoln Red Imps FC vs Sigma Olomouc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lincoln Red Imps FC vs Sigma Olomouc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lincoln Red Imps FC vs Sigma Olomouc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lincoln Red Imps FC vs Sigma Olomouc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lincoln Red Imps FC vs Sigma Olomouc
0 - 1 Daniel Vasulin Kiến tạo: Radim Breite
Ra sân: Toni Garcia
Artur Dolznikov
Dominik JanosekRa sân: Stepan Langer
Jan NavratilRa sân: Artur Dolznikov
Ra sân: Oliva Christian Rutjens
Ra sân:
Ra sân: Enrique Gomez Bernal,Kike
Tihomir KostadinovRa sân: Radim Breite
Kiến tạo: Joe
Simion MichezRa sân: Jachym Sip
Muhamed TijaniRa sân: Matej Hadas
Abdoulaye Sylla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lincoln Red Imps FC VS Sigma Olomouc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lincoln Red Imps FC vs Sigma Olomouc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lincoln Red Imps FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Armando Mandi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 21 | Nano Mariano Gonzalez Maroto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 11 | Juanje | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 18 | Toni Garcia | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 15 | Rafael Munoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 9 | Enrique Gomez Bernal,Kike | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 3 | Oliva Christian Rutjens | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 10 | Tjay De Barr | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 4 | Nicholas Pozo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 13 | Jaylan Hankins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 80 | Boubacar Sidik Dabo | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 25 | 6.5 |
Sigma Olomouc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Radim Breite | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 2 | Abdoulaye Sylla | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 3 | 43 | 7.3 | |
| 21 | Jan Kral | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 15 | Daniel Vasulin | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 47 | Michal Beran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 6 | Jachym Sip | Forward | 1 | 1 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 77 | Artur Dolznikov | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 22 | Matej Hadas | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 16 | Filip Slavicek | Defender | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 37 | Stepan Langer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 91 | Jan Koutny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

