FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lithuania vs Ba Lan, 01h45 ngày 13/10
Lithuania
+1.5 0.82
-1.5 0.98
2.5 0.75
u 0.95
7.80
1.33
4.35
+0.5 0.82
-0.5 0.85
1 0.70
u 1.10
8
1.62
2.5
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Lithuania vs Ba Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lithuania vs Ba Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lithuania vs Ba Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lithuania vs Ba Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lithuania vs Ba Lan
0 - 1 Sebastian Szymanski
Bartosz Slisz
0 - 2 Robert Lewandowski Kiến tạo: Sebastian Szymanski
Ra sân: Paulius Golubickas
Ra sân: Gratas Sirgedas
Ra sân: Fedor Cernych
Przemyslaw Wisniewski
Karol SwiderskiRa sân: Sebastian Szymanski
Jan ZiolkowskiRa sân: Przemyslaw Wisniewski
Ra sân: Edvinas Girdvainis
Ra sân: Vykintas Slivka
Pawel WszolekRa sân: Matthew Cash
Kamil GrosickiRa sân: Jakub Kaminski
Bartosz KapustkaRa sân: Bartosz Slisz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lithuania VS Ba Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lithuania vs Ba Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lithuania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Tomas Svedkauskas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 11 | Gratas Sirgedas | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 35 | 6.32 | |
| 14 | Vykintas Slivka | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 38 | 6.01 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.12 | |
| 10 | Fedor Cernych | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 2 | 36 | 6.08 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Defender | 2 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 6 | 46 | 6.33 | |
| 13 | Justas Lasickas | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 1 | 67 | 5.93 | |
| 20 | Eligijus Jankauskas | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 22 | Paulius Golubickas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 5.68 | |
| 21 | Nauris Petkevicius | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.1 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 18 | Vilius Armalas | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 3 | 52 | 6.35 | |
| 2 | Artemijus Tutyskinas | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 0 | 65 | 6.18 | |
| 8 | Tomas Kalinauskas | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 43 | 29 | 67.44% | 7 | 2 | 58 | 6.15 |
Ba Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 47 | 7.82 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 16 | Pawel Wszolek | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Piotr Zielinski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 0 | 66 | 7.23 | |
| 7 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 5 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 54 | 8.03 | |
| 8 | Bartosz Kapustka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 2 | 2 | 61 | 8.27 | |
| 20 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 41 | 9.38 | |
| 17 | Bartosz Slisz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 5 | 54 | 6.82 | |
| 3 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 4 | 57 | 7.29 | |
| 21 | Michal Skoras | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 6 | 1 | 55 | 6.95 | |
| 14 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 2 | 70 | 7.61 | |
| 13 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 33 | 7.02 | |
| 18 | Jan Ziolkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

