FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lithuania vs Đảo Síp, 23h00 ngày 06/09
Lithuania
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.5 1.63
u 0.44
2.25
2.80
3.25
-0 1.00
+0 1.15
0.75 0.95
u 0.85
UEFA Nations League
KQBD Lithuania vs Đảo Síp hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lithuania vs Đảo Síp, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lithuania vs Đảo Síp, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lithuania vs Đảo Síp hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lithuania vs Đảo Síp
Hector Kyprianou
0 - 1 Ioannis Pittas Kiến tạo: Marinos Tzionis
Andreas Panagiotou
Giorgos MalekkidisRa sân: Hector Kyprianou
Stelios AndreouRa sân: Andreas Panagiotou
Andreas Karo
Ra sân: Giedrius Matulevicius
Andreas ChrysostomouRa sân: Dani Spoljaric
Andreas Chrysostomou
Ra sân: Pijus Sirvys
Stelios Andreou
Ra sân: Modestas Vorobjovas
Ra sân: Artur Dolznikov
Anderson CorreiaRa sân: Marinos Tzionis
Konstantinos LaifisRa sân: Ioannis Pittas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lithuania VS Đảo Síp
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lithuania vs Đảo Síp
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lithuania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Giedrius Matulevicius | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 26 | 6 | |
| 14 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.08 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 44 | 6.15 | |
| 12 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 28 | 6.22 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 2 | 42 | 6.48 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 43 | 5.72 | |
| 23 | Artur Dolznikov | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 7 | 50% | 2 | 0 | 22 | 6.26 | |
| 3 | Artemijus Tutyskinas | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 0 | 49 | 6.42 | |
| 11 | Armandas Kucys | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 8 | 22 | 6.21 | |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 41 | 6.34 |
Đảo Síp
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 18 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.54 | |
| 6 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 4 | Nicholas Ioannou | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 34 | 6.79 | ||
| 20 | Grigoris Kastanos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 2 | Andreas Karo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 3 | 29 | 7.18 | |
| 9 | Ioannis Pittas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 5 | Andreas Panagiotou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 14 | Giorgos Malekkidis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 10 | 6.55 | |
| 21 | Marinos Tzionis | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 22 | 7.18 | ||
| 15 | Dani Spoljaric | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.73 | |
| 3 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 26 | 7.04 | |
| 16 | Stelios Andreou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

