FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lithuania vs Gibraltar, 00h00 ngày 27/03
Lithuania
-1.75 0.92
+1.75 0.88
2.5 0.67
u 1.10
1.23
11.00
4.60
-0.75 0.92
+0.75 0.85
1 0.78
u 1.10
UEFA Nations League
KQBD Lithuania vs Gibraltar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lithuania vs Gibraltar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lithuania vs Gibraltar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lithuania vs Gibraltar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lithuania vs Gibraltar
Ra sân: Edgaras Utkus
Kiến tạo: Pijus Sirvys
Lee CasciaroRa sân: Evan De Haro
Joseph ChipolinaRa sân: Jack Sergeant
Ra sân: Gytis Paulauskas
Ra sân: Pijus Sirvys
James ScanlonRa sân: Liam Walker
Jaiden BartoloRa sân: Ethan Britto
Ra sân: Fedor Cernych
Ra sân: Vykintas Slivka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lithuania VS Gibraltar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lithuania vs Gibraltar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lithuania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Emilijus Zubas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 14 | Vykintas Slivka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Fedor Cernych | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 22 | Paulius Golubickas | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | ||
| 19 | Edgaras Utkus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 9 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 6 | 6.6 | |
| 17 | Pijus Sirvys | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 20 | Armandas Kucys | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.6 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 4 | Rokas Lekiatas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.6 |
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Liam Walker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 1 | 7 | 6.9 | |
| 4 | Jack Sergeant | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 12 | Jayce Olivero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 5 | Louie Annesley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 19 | Tjay De Barr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 20 | Ethan Britto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Bradley Banda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 17 | Kian Ronan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 11 | Evan De Haro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Niels Hartman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

