FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Lithuania vs Serbia, 01h45 ngày 11/09
Lithuania
+1.75 0.88
-1.75 0.92
2.75 0.80
u 0.90
8.20
1.25
5.25
+0.75 0.88
-0.75 0.88
1.25 0.85
u 0.85
EURO
KQBD Lithuania vs Serbia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Lithuania vs Serbia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Lithuania vs Serbia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Lithuania vs Serbia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Lithuania vs Serbia
0 - 1 Aleksandar Mitrovic Kiến tạo: Filip Mladenovic
0 - 2 Aleksandar Mitrovic Kiến tạo: Filip Mladenovic
Andrija Zivkovic
0 - 3 Aleksandar Mitrovic Kiến tạo: Dusan Tadic
Ra sân: Ovidijus Verbickas
Ra sân: Edvinas Girdvainis
Ra sân: Paulius Golubickas
Ra sân: Markas Beneta
Dusan VlahovicRa sân: Aleksandar Mitrovic
Stefan MitrovicRa sân: Andrija Zivkovic
Ra sân: Gytis Paulauskas
Sergej Milinkovic Savic
Lazar SamardzicRa sân: Dusan Tadic
Nemanja RadonjicRa sân: Filip Mladenovic
Uros RacicRa sân: Sergej Milinkovic Savic
Stefan Mitrovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Lithuania VS Serbia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Lithuania vs Serbia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Lithuania
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Arvydas Novikovas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 3 | Markas Beneta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 25 | 5.82 | |
| 14 | Vykintas Slivka | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 20 | 6.36 | ||
| 10 | Fedor Cernych | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 12 | Edvinas Gertmonas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 1 | 28 | 5.43 | |
| 18 | Ovidijus Verbickas | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 16 | 5.81 | |
| 4 | Edvinas Girdvainis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.55 | |
| 13 | Justas Lasickas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 5.61 | |
| 22 | Paulius Golubickas | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 6.1 | ||
| 19 | Gytis Paulauskas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 14 | 6.94 | |
| 5 | Kipras Kazukolovas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 20 | Rokas Lekiatas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 5.79 |
Serbia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 7 | 0 | 30 | 7.22 | |
| 3 | Filip Mladenovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 34 | 8.05 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 9.08 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 58 | 5.95 | |
| 20 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 15 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 57 | 6.16 | |
| 4 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 50 | 6.25 | |
| 23 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 21 | 6.11 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 40 | 6.55 | |
| 17 | Ivan Ilic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 41 | 6.67 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

