FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Accrington Stanley, 19h15 ngày 11/01
Liverpool
-3 0.85
+3 0.97
2.5 0.13
u 5.00
1.01
21.00
13.00
-1.75 0.85
+1.75 0.93
2 0.88
u 0.98
Cúp FA
KQBD Liverpool vs Accrington Stanley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Accrington Stanley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Accrington Stanley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Accrington Stanley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Accrington Stanley
Kiến tạo: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Kiến tạo: Dominik Szoboszlai
Ra sân: Dominik Szoboszlai
Alex HendersonRa sân: Ashley Hunter
Liam CoyleRa sân: Nelson Khumbeni
Alex Henderson
Ra sân: Tyler Morton
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
Seamus ConneelyRa sân: Dan Martin
Connor OBrienRa sân: Josh Woods
Ra sân: Rio Ngumoha
Kelsey MooneyRa sân: Tyler Walton
Ra sân: Wataru Endo
Kiến tạo: Trey Nyoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Accrington Stanley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Accrington Stanley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 0 | 76 | 6.61 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 7.16 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 45 | 40 | 88.89% | 6 | 0 | 62 | 7.36 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 62 | 51 | 82.26% | 2 | 0 | 71 | 7.71 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 39 | 37 | 94.87% | 1 | 2 | 45 | 7.08 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.88 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 45 | 7.35 | |
| 80 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 34 | 6.81 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 0 | 0 | 67 | 6.62 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.75 |
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 14 | 6.12 | |
| 45 | Ashley Hunter | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.76 | |
| 2 | Donald Love | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 15 | 5.78 | |
| 13 | Billy Crellin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 23 | Tyler Walton | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 14 | 6.21 | |
| 22 | Dan Martin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 8 | Benjamin Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 5.85 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 4 | Zach Awe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 15 | 5.84 | |
| 14 | Nelson Khumbeni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

