FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs AFC Bournemouth, 21h00 ngày 19/08
Liverpool 1
-2 0.82
+2 1.04
4.5 1.25
u 0.50
1.16
10.00
6.90
-0.25 0.82
+0.25 0.50
3.5 1.35
u 0.40
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs AFC Bournemouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs AFC Bournemouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs AFC Bournemouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs AFC Bournemouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs AFC Bournemouth
0 - 1 Antoine Semenyo Kiến tạo: Dominic Solanke
Antoine Semenyo
Jaidon Anthony
Norberto Murara Neto
Justin KluivertRa sân: Jaidon Anthony
Ra sân: Cody Gakpo
Kieffer MooreRa sân: Ryan Christie
Ra sân: Trent Arnold
Ra sân: Diogo Jota
David BrooksRa sân: Antoine Semenyo
Lloyd KellyRa sân: Joe Rothwell
Hamed Junior TraoreRa sân: Marcos Senesi
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Mohamed Salah Ghaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS AFC Bournemouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs AFC Bournemouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 37 | 100% | 0 | 4 | 45 | 7.15 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 3 | 58 | 7.13 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 40 | 6.73 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 5 | 0 | 59 | 6.26 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 52 | 6.59 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 54 | 6.82 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 31 | 6.65 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 50 | 6.86 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 7.52 |
AFC Bournemouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 8 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 5.64 | |
| 25 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.58 | |
| 1 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 20 | 7.3 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 7.28 | |
| 37 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 26 | 6.33 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 32 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 18 | 5.66 | |
| 3 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

