FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Arsenal, 22h30 ngày 11/05
Liverpool
-0.25 0.88
+0.25 1.00
2.5 0.65
u 1.15
2.24
2.72
3.40
-0 0.88
+0 1.10
1.25 1.05
u 0.75
2.75
3.5
2.38
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Arsenal
Kiến tạo: Andrew Robertson
Kiến tạo: Dominik Szoboszlai
Mikel Merino Zazon
Myles Lewis Skelly
2 - 1 Gabriel Teodoro Martinelli Silva Kiến tạo: Leandro Trossard
Ra sân: Cody Gakpo
Ra sân: Conor Bradley
Ra sân: Curtis Jones
2 - 2 Mikel Merino Zazon
Kieran TierneyRa sân: Leandro Trossard
Riccardo CalafioriRa sân: Benjamin William White
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda

Mikel Merino Zazon
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
Olexandr ZinchenkoRa sân: Bukayo Saka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 43 | 6.27 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 40 | 6.66 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 6.88 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 35 | 6.23 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 40 | 7.31 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 7.04 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 27 | 7.21 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 40 | 5.63 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 31 | 6.64 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 0 | 61 | 7.75 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 43 | 6.57 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 0 | 64 | 6.62 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 0 | 66 | 6.95 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 2 | 44 | 6.13 | |
| 3 | Kieran Tierney | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 4 | 0 | 50 | 6.82 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 1 | 71 | 6.23 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 25 | 7.02 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 39 | 6.92 | |
| 15 | Jakub Kiwior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 49 | 6.19 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 54 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

