FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Arsenal, 22h30 ngày 31/08
Liverpool
-0.25 0.83
+0.25 1.05
2.5 0.80
u 0.95
2.26
2.82
3.25
-0 0.83
+0 1.03
1 0.73
u 1.08
2.88
3.4
2.25
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Arsenal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Arsenal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Arsenal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Arsenal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Arsenal
Cristhian MosqueraRa sân: William Saliba
Ra sân: Alexis Mac Allister
Viktor Gyokeres
Eberechi EzeRa sân: Gabriel Teodoro Martinelli Silva
Martin OdegaardRa sân: Mikel Merino Zazon
Ra sân: Hugo Ekitike
Ra sân: Ibrahima Konate
Martin Zubimendi Ibanez
Max DowmanRa sân: Noni Madueke
Ra sân: Florian Wirtz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Arsenal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Arsenal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 0 | 81 | 7.6 | |
| 11 | Mohamed Salah | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 0 | 49 | 7.3 | |
| 17 | Curtis Jones | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 2 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 18 | Cody Gakpo | Forward | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 7 | Florian Wirtz | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 0 | 40 | 7 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 6 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 48 | 7.3 |
Arsenal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 8 | Martin Odegaard | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 41 | Declan Rice | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 7 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 10 | Eberechi Eze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Defender | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 14 | Viktor Gyokeres | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 12 | Jurrien Timber | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 20 | Noni Madueke | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Defender | 3 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 2 | 49 | 6.9 | |
| 3 | Cristhian Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 51 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

