FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Aston Villa, 03h00 ngày 10/11
Liverpool
-1.25 1.06
+1.25 0.80
2.5 0.57
u 1.30
1.40
5.60
4.70
-0.5 1.06
+0.5 0.83
1.25 1.00
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Aston Villa
Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
Morgan Rogers
John McGinnRa sân: Jacob Ramsey
Youri Tielemans
Ra sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Curtis Jones
Jhon DuránRa sân: Ollie Watkins
Jaden Philogene-BidaceRa sân: Leon Bailey
Ian MaatsenRa sân: Lucas Digne
Boubacar KamaraRa sân: Amadou Onana
Boubacar Kamara
Ra sân: Alexis Mac Allister
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 0 | 66 | 6.52 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 50 | 6.99 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.45 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 6.62 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 6.99 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 39 | 7.07 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.94 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.04 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 5 | 0 | 27 | 6.68 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 3 | Diego Carlos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 32 | 5.98 | |
| 31 | Leon Bailey | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 5.83 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.17 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 29 | 5.74 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

