FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Aston Villa, 03h00 ngày 02/11
Liverpool
-1 0.86
+1 1.02
2.5 0.53
u 1.45
1.60
4.35
4.00
-0.25 0.86
+0.25 1.03
1.25 0.90
u 0.90
1.91
4.5
2.54
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Aston Villa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Aston Villa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Aston Villa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Aston Villa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Aston Villa
Matthew Cash
Kiến tạo: Alexis Mac Allister
Donyell MalenRa sân: Evann Guessand
Ross BarkleyRa sân: John McGinn
Amadou Onana
Jadon SanchoRa sân: Ollie Watkins
Tyrone MingsRa sân: Pau Torres
Ian MaatsenRa sân: Lucas Digne
Ra sân: Hugo Ekitike
Morgan Rogers
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 47 | 6.76 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 29 | 7.54 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 35 | 6.78 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 35 | 6.24 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 2 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 2 | 27 | 6.78 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.64 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 41 | 6.95 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.26 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.93 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.52 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 33 | 5.47 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 27 | 6.25 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.64 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 5.88 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

