FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Barnsley, 02h45 ngày 13/01
Liverpool
-2.25 0.97
+2.25 0.85
2.5 0.04
u 9.00
1.04
16.00
8.00
-1.25 0.97
+1.25 1.00
1.75 0.78
u 1.03
1.29
15
4.33
Cúp FA
KQBD Liverpool vs Barnsley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Barnsley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Barnsley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Barnsley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Barnsley
Kiến tạo: Alexis Mac Allister
Kiến tạo: Alexis Mac Allister
2 - 1 Adam Phillips
Ra sân: Federico Chiesa
Ra sân: Jeremie Frimpong
Ra sân: Joseph Gomez
Patrick KellyRa sân: Adam Phillips
Eoghan OConnellRa sân: Nathanael Ogbeta
Ra sân: Rio Ngumoha
David McGoldrickRa sân: Davis Kellior-Dunn
Kiến tạo: Hugo Ekitike
Georgie GentRa sân: Vimal Yoganathan
Ra sân: Alexis Mac Allister
Kiến tạo: Florian Wirtz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Barnsley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Barnsley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 79 | 72 | 91.14% | 0 | 5 | 89 | 7 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 6 | 0 | 76 | 6.1 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 1 | 68 | 6.7 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 4 | 0 | 103 | 8.3 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 0 | 79 | 8 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 5 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 41 | 6.7 |
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Adam Phillips | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 18 | 7.6 | |
| 27 | Tennai Watson | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 40 | Davis Kellior-Dunn | Forward | 3 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 7 | Corey O Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 14 | Nathanael Ogbeta | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Reyes Cleary | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 1 | Murphy Mahoney | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 1 | 8.33% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 5 | Jack Shepherd | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 45 | Vimal Yoganathan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 30 | Jonathan Bland | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

