FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Brentford, 22h30 ngày 25/08
Liverpool
-1.75 0.89
+1.75 1.01
3.5 0.94
u 0.96
1.19
9.20
6.40
-0.75 0.89
+0.75 1.01
1.5 0.96
u 0.94
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Brentford
Kiến tạo: Diogo Jota
Christian Norgaard
Mathias Jensen
Mikkel DamsgaardRa sân: Keane Lewis-Potter
Fabio CarvalhoRa sân: Mathias Jensen
Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Trent John Alexander-Arnold
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Ra sân: Diogo Jota
Kevin SchadeRa sân: Yoane Wissa
Frank Ogochukwu OnyekaRa sân: Vitaly Janelt
Ra sân: Mohamed Salah Ghaly
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
Bryan Mbeumo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 3 | 70 | 7.3 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 52 | 7.9 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 67 | 60 | 89.55% | 6 | 0 | 85 | 7.6 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 23 | 7.2 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 4 | 50 | 41 | 82% | 5 | 0 | 72 | 7.9 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 1 | 87 | 7.8 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 64 | 62 | 96.88% | 1 | 0 | 81 | 7.3 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 41 | 8.9 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 77 | 72 | 93.51% | 0 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 0 | 62 | 8.1 | |
| 20 | Kristoffer Ajer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 52 | 6.1 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 0 | 55 | 6 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 3 | 67 | 7.7 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 14 | Fabio Carvalho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

