FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Brighton Hove Albion, 03h00 ngày 15/02
Liverpool
-1 0.89
+1 0.93
2.5 0.36
u 1.80
1.44
4.90
4.30
-0.5 0.89
+0.5 0.90
1.25 0.83
u 0.98
1.98
4.4
2.47
Cúp FA
KQBD Liverpool vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Brighton Hove Albion
Lewis Dunk
Diego Gómez
Carlos Baleba
Kiến tạo: Milos Kerkez
Kiến tạo: Mohamed Salah
Kaoru MitomaRa sân: Carlos Baleba
Georginio RutterRa sân: Diego Gómez
Yankuba MintehRa sân: Harry Howell
Jan Paul Van Hecke
Ra sân: Florian Wirtz
Olivier BoscagliRa sân: Jan Paul Van Hecke
Ra sân: Federico Chiesa
Ra sân: Mohamed Salah
Mats WiefferRa sân: Jack Hinshelwood
Ra sân: Curtis Jones
Ra sân: Cody Gakpo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 5 | 67 | 7.7 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 5 | 2 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 0 | 53 | 8.6 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 49 | 7.7 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 70 | 8.1 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.7 | |
| 14 | Federico Chiesa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 48 | 7.9 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 48 | 47 | 97.92% | 3 | 2 | 66 | 8.4 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 4 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 68 | 5.8 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 64 | 6 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 1 | 32 | 6.3 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 53 | Harry Howell | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 3 | 41 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

