FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Brighton Hove Albion, 22h00 ngày 02/11
Liverpool
-1.25 0.84
+1.25 1.04
2.5 0.36
u 2.00
1.33
6.10
5.10
-0.5 0.84
+0.5 1.03
1.5 1.10
u 0.78
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Brighton Hove Albion
0 - 1 Ferdi Kadioglu Kiến tạo: Danny Welbeck
Ra sân: Ibrahima Konate
Ra sân: Alexis Mac Allister
Ra sân: Dominik Szoboszlai
Kiến tạo: Virgil van Dijk
Kiến tạo: Curtis Jones
Mats WiefferRa sân: Yasin Ayari
Brajan GrudaRa sân: Joel Veltman
Ra sân: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ferdi Kadioglu
Jakub ModerRa sân: Ferdi Kadioglu
Simon AdingraRa sân: Kaoru Mitoma
Evan FergusonRa sân: Jack Hinshelwood
Ra sân: Mohamed Salah Ghaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 71 | 87.65% | 0 | 1 | 89 | 6.64 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 37 | 7.55 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 32 | 7.07 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 54 | 49 | 90.74% | 6 | 1 | 78 | 8.07 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 30 | 68.18% | 6 | 0 | 74 | 7.74 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 6.44 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 37 | 7.58 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 51 | 6.38 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 25 | 7.05 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 1 | 57 | 6.06 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 2 | 1 | 80 | 6.83 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 41 | 7.47 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 65 | 6.07 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 52 | 6.54 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 1 | 71 | 6.59 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 61 | 7.65 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 44 | 7.14 | |
| 11 | Simon Adingra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 62 | 6.33 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

