FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Chelsea, 03h15 ngày 01/02
Liverpool
-1 1.06
+1 0.82
2.5 0.44
u 1.63
1.60
4.12
4.20
-0.25 1.06
+0.25 1.05
0.5 0.22
u 3.00
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Chelsea
Moises Caicedo
Kiến tạo: Conor Bradley
Enzo Fernandez
Benjamin Chilwell
Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Axel Disasi
Christopher NkunkuRa sân: Conor Gallagher
Malo GustoRa sân: Benjamin Chilwell
Mykhailo MudrykRa sân: Noni Madueke
Kiến tạo: Conor Bradley
Carney ChukwuemekaRa sân: Moises Caicedo
Ra sân: Diogo Jota
Ra sân: Conor Bradley
Ra sân: Dominik Szoboszlai
Ra sân: Joseph Gomez
3 - 1 Christopher Nkunku Kiến tạo: Carney Chukwuemeka
Kiến tạo: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Ra sân: Curtis Jones
Cesare CasadeiRa sân: Cole Jermaine Palmer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 35 | 6.76 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 6.73 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 38 | 7.05 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 33 | 7.95 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 54 | 7.01 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 8 | 0 | 47 | 6.99 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 43 | 7.53 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 28 | 6.73 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.74 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 43 | 8.26 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 39 | 5.99 | |
| 7 | Raheem Sterling | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 21 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 43 | 5.84 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 1 | 34 | 5.96 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 45 | 5.68 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 22 | 5.9 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 31 | 5.77 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 6.12 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 37 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

