FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Everton, 18h30 ngày 20/09
Liverpool
-1.25 0.92
+1.25 0.96
2.5 0.67
u 1.10
1.41
5.70
4.50
-0.5 0.92
+0.5 0.88
1.25 0.98
u 0.83
1.91
6.5
2.5
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Everton
Kiến tạo: Mohamed Salah
Iliman Ndiaye
Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch
Thierno BarryRa sân: Beto Betuncal
2 - 1 Idrissa Gana Gueye Kiến tạo: Iliman Ndiaye
Ra sân: Cody Gakpo
Ra sân: Alexis Mac Allister
Ra sân: Hugo Ekitike
Kiernan Dewsbury-Hall
Carlos AlcarazRa sân: Vitaliy Mykolenko
Tyler DiblingRa sân: Iliman Ndiaye
Jack Grealish
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 3 | 71 | 6.76 | |
| 11 | Mohamed Salah | Forward | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 43 | 7.01 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 48 | 6.19 | |
| 17 | Curtis Jones | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 6 | 60 | 7.27 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 4 | 0 | 59 | 6.48 | |
| 18 | Cody Gakpo | Forward | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 41 | 6.56 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 48 | 6.27 | |
| 9 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 62 | 8.53 | |
| 7 | Florian Wirtz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.78 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Forward | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 37 | 8.25 | |
| 12 | Conor Bradley | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 52 | 6.36 | |
| 6 | Milos Kerkez | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 2 | 52 | 6.96 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 36 | 6.36 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 49 | 7.11 | |
| 6 | James Tarkowski | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 1 | 49 | 6.77 | |
| 18 | Jack Grealish | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 16 | 80% | 3 | 1 | 40 | 6.95 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 17 | 48.57% | 0 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 37 | James Garner | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 51 | 6.51 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 43 | 5.93 | |
| 9 | Beto Betuncal | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 5.85 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 3 | 41 | 6.62 | |
| 15 | Jake OBrien | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 3 | 38 | 6.13 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Forward | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 53 | 8.11 | |
| 11 | Thierno Barry | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

