FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Everton, 02h00 ngày 03/04
Liverpool
-1.25 0.85
+1.25 1.03
2.5 0.80
u 0.95
1.38
6.30
4.50
-0.5 0.85
+0.5 0.78
1 0.83
u 1.03
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Everton
James Tarkowski
Beto Betuncal Goal Disallowed
Beto Betuncal
Kiến tạo: Luis Fernando Diaz Marulanda
Iliman NdiayeRa sân: Jack Harrison
Ra sân: Diogo Jota
Ashley YoungRa sân: Carlos Alcaraz
Tim IroegbunamRa sân: James Garner
Armando BrojaRa sân: Beto Betuncal
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Youssef ChermitiRa sân: Abdoulaye Doucoure
Ra sân: Mohamed Salah Ghaly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 72 | 88.89% | 0 | 6 | 99 | 7.91 | |
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 3 | 1 | 61 | 6.22 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 6 | 0 | 77 | 7.18 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 2 | 84 | 7.09 | |
| 20 | Diogo Jota | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 36 | 7.51 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 3 | 72 | 7.01 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 67 | 6.49 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 12 | 0 | 65 | 6.78 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 3 | 0 | 6 | 59 | 54 | 91.53% | 5 | 0 | 83 | 8.37 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 44 | 6.84 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 80 | 71 | 88.75% | 1 | 2 | 101 | 7.3 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.97 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 9 | 6.05 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 3 | 30 | 6.72 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 42 | 7.49 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 43 | 6.85 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 2 | 37 | 7.02 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 6 | 29 | 6.6 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 38 | 6.31 | |
| 22 | Armando Broja | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 41 | 6.34 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 17 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

