FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Fulham, 03h00 ngày 11/01
Liverpool
-1.5 0.86
+1.5 1.02
2.5 0.57
u 1.30
1.40
5.25
4.80
-0.5 0.86
+0.5 0.85
0.5 0.29
u 2.50
Cúp Liên Đoàn Anh
KQBD Liverpool vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Fulham
0 - 1 Willian Borges da Silva Kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Ra sân: Harvey Elliott
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
Kiến tạo: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Kiến tạo: Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Harry WilsonRa sân: Willian Borges da Silva
Tom CairneyRa sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Sasa LukicRa sân: Harrison Reed
Sasa Lukic
Harry Wilson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 63 | 6.05 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 47 | 6.47 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 2 | 59 | 6.35 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 64 | 88.89% | 0 | 2 | 75 | 6.13 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 2 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 48 | 5.92 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 3 | 0 | 58 | 6.32 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 58 | 6.72 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 23 | 7.07 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.61 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 4 | 30 | 7.91 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 7.22 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 7.17 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 29 | 6.61 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 35 | 7.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

