FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Fulham, 23h30 ngày 11/04
Liverpool
-1 0.81
+1 0.99
3 0.80
u 1.00
1.50
5.50
4.40
-0.25 0.81
+0.25 1.16
1.25 0.96
u 0.94
2.14
4.75
2.49
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Liverpool vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Fulham
Kiến tạo: Florian Wirtz
Kiến tạo: Cody Gakpo
Emile Smith RoweRa sân: Joshua King
Sasa LukicRa sân: Oscar Bobb
Ra sân: Curtis Jones
Ra sân: Florian Wirtz
Ryan SessegnonRa sân: Antonee Robinson
Ra sân: Rio Ngumoha
Ra sân: Jeremie Frimpong
Samuel Chimerenka ChukwuezeRa sân: Harry Wilson
Raul Alonso Jimenez RodriguezRa sân: Rodrigo Muniz Carvalho
Ra sân: Mohamed Salah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 42 | 6.72 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 42 | 7.38 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 43 | 6.53 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 52 | 6.71 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 48 | 7.23 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.92 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 26 | 6.66 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 6.79 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7.39 | |
| 73 | Rio Ngumoha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 28 | 7.47 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 5.87 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 5.83 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 3 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 9 | Rodrigo Muniz Carvalho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 1 | 4 | 13 | 6.12 | |
| 14 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 24 | Joshua King | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

