FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Galatasaray, 03h00 ngày 19/03
Liverpool
-2 1.05
+2 0.81
3.5 0.88
u 0.99
1.22
11.50
6.50
-0.75 1.05
+0.75 1.05
1.5 0.90
u 0.90
1.6
7
2.82
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Liverpool vs Galatasaray hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs Galatasaray, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs Galatasaray, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs Galatasaray hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs Galatasaray
Kiến tạo: Alexis Mac Allister
Noa LangRa sân: Sacha Boey
Leroy SaneRa sân: Victor James Osimhen
Kiến tạo: Mohamed Salah
Yunus AkgunRa sân: Lucas Torreira
Kiến tạo: Florian Wirtz
Ra sân: Jeremie Frimpong
Eren ElmaliRa sân: Abdulkerim Bardakci
Ra sân: Mohamed Salah
Mauro Emanuel Icardi RiveroRa sân: Noa Lang
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
Ra sân: Hugo Ekitike
Ra sân: Florian Wirtz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS Galatasaray
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs Galatasaray
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 2 | 41 | 6.77 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 4 | 4 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 22 | 6.91 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 2 | 56 | 8.49 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 45 | 7.77 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 0 | 41 | 6.46 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 49 | 7.57 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 42 | 8.16 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 1 | 2 | 37 | 7.37 |
Galatasaray
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.02 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 0 | 41 | 8.19 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 40 | 6.44 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.55 | |
| 77 | Noa Lang | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6 | ||
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 30 | 6.01 | |
| 90 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 32 | 6.89 | |
| 93 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 35 | 7.42 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 29 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

