FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Liverpool vs LASK Linz, 03h00 ngày 01/12
Liverpool
-2.5 0.90
+2.5 0.90
3.5 0.95
u 0.70
1.08
15.00
8.15
-0.25 0.90
+0.25 0.70
2.5 1.25
u 0.40
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Liverpool vs LASK Linz hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Liverpool vs LASK Linz, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Liverpool vs LASK Linz, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Liverpool vs LASK Linz hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Liverpool vs LASK Linz
Kiến tạo: Joseph Gomez
Kiến tạo: Mohamed Salah Ghaly
Ra sân: Mohamed Salah Ghaly
Ra sân: Ibrahima Konate
Ra sân: Luis Fernando Diaz Marulanda
Maksym Talovierov
Florian FleckerRa sân: Filip Stojkovic
Rene RennerRa sân: George Bello
Elias HavelRa sân: Maksym Talovierov
Ibrahim MustaphaRa sân: Marin Ljubicic
Moussa KoneRa sân: Ibrahim Mustapha
Ra sân: Ryan Jiro Gravenberch
Ra sân: Konstantinos Tsimikas
Kiến tạo: Trent Arnold
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Liverpool VS LASK Linz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Liverpool vs LASK Linz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Liverpool
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Wataru Endo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 6.61 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.54 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 46 | 7.34 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 4 | 54 | 7.21 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 26 | 7.38 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 7.49 | |
| 62 | Caoimhin Kelleher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 30 | 6.58 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 19 | Harvey Elliott | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 0 | 39 | 7.06 | |
| 78 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 42 | 6.51 |
LASK Linz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Robert Zulj | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 23 | 5.83 | |
| 22 | Filip Stojkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 24 | 6.17 | |
| 5 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 21 | 6.08 | |
| 30 | Sascha Horvath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 24 | 5.96 | |
| 21 | Ivan Ljubicic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 2 | George Bello | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 1 | Tobias Lawal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 21 | 5.81 | |
| 16 | Andres Andrade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 33 | 6.09 | |
| 4 | Maksym Talovierov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 9 | Marin Ljubicic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 5.86 | |
| 17 | Moses Usor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 33 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

